orthodox jew

orthodox jew

An orthodox Jew prays at the Western Wall in Jerusalem.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người Do Thái Chính thống: "orthodox jew" chỉ một người theo đạo Do Thái, tuân thủ nghiêm ngặt các luật lệ truyền thống tôn giáo dựa trên Kinh Torah luật Mosaic (Luật Moses). Họ giữ các nghi lễ, quy tắc ăn uống (kosher), ngày Sabát (Shabbat), các phong tục cổ xưa một cách chặt chẽ.

dụ sử dụng
  • An orthodox jew prays three times a day and follows the dietary laws strictly.
    (Một người Do Thái Chính thống cầu nguyện ba lần một ngày tuân thủ nghiêm ngặt các luật ăn kiêng.)

  • The orthodox jew community in Brooklyn is known for its traditional lifestyle.
    (Cộng đồng người Do Thái Chính thống ở Brooklyn nổi tiếng với lối sống truyền thống.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "orthodox jew" thường được viết hoa chữ "O" "J" khi chỉ một nhóm tôn giáo cụ thể, không phải một tính từ chung.

    • He is an Orthodox Jew, not a Reform or Conservative Jew.
      (Anh ấy một người Do Thái Chính thống, không phải người Do Thái Cải cách hay Bảo thủ.)
  • Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh so sánh giữa các nhánh của đạo Do Thái: Chính thống (Orthodox), Cải cách (Reform), Bảo thủ (Conservative).

Biến thể từ gần giống
  • Orthodox Judaism (Danh từ): Do Thái giáo Chính thống (tên gọi của nhánh tôn giáo).

    • Orthodox Judaism emphasizes strict adherence to Halakha (Jewish law).
      (Do Thái giáo Chính thống nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt Halakha (luật Do Thái).)
  • Orthodox (Tính từ): Chính thống (có thể dùng cho các tôn giáo khác hoặc các hệ tư tưởng).

    • He is an orthodox Catholic. (Anh ấy một người Công giáo Chính thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Torah-observant Jew: Người Do Thái tuân thủ Kinh Torah.
  • Frum Jew (từ lóng, thường dùng trong cộng đồng Do Thái): Người Do Thái sùng đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • to follow orthodox Judaism: theo đạo Do Thái Chính thống.
      • They follow orthodox Judaism and celebrate all the holidays.
        (Họ theo đạo Do Thái Chính thống tổ chức tất cả các ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Orthodox as a Jew": Rất chính thống, tuân thủ nghiêm ngặt (thường dùng trong so sánh).
    • His dietary habits are as strict as an orthodox jew.
      (Thói quen ăn uống của anh ấy nghiêm ngặt như một người Do Thái Chính thống.)